--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
dolled up
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
dolled up
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: dolled up
+ Adjective
được diện, được mặc đẹp
Từ liên quan
Từ đồng nghĩa:
dressed(p)
dressed-up
dressed to the nines(p)
dressed to kill(p)
spruced up
spiffed up
togged up
Lượt xem: 1107
Từ vừa tra
+
dolled up
:
được diện, được mặc đẹp
+
cyamopsis
:
Họ Đậu Qua
+
el dorado
:
(El_Dorado) xứ En-đô-ra-đô (xứ tưởng tượng có nhiều vàng)
+
chuyên chế
:
To hold absolute authority, to rule as an autocratchế độ quân chủ chuyên chếabsolute monarchysự chuyên chế của vua chúathe autocracy of kings
+
jurisprudent
:
giỏi về luật pháp